拼
强吻
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiángwěn
cưỡng hôn; hôn mạnh; hôn cuồng nhiệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 强吻是指用力或热情地亲吻,通常带有强烈的情感或欲望。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cưỡng hôn; hôn mạnh; hôn cuồng nhiệt
强吻是指用力或热情地亲吻,通常带有强烈的情感或欲望。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分