拼
强嘴
HSK4v 0 · Lv.1
qiángzuǐ
già mồm; già miệng; cãi lại; bắt bẻ; vặn lại; trả miếng; gân cổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 顶嘴;强辨也作犟嘴
等级
义项 ①v≈HSK4
già mồm; già miệng; cãi lại; bắt bẻ; vặn lại; trả miếng; gân cổ
顶嘴;强辨也作犟嘴
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分