拼
强大
HSK5adj 0 · Lv.1
qiángdà
lớn mạnh; mạnh mẽ; hùng mạnh; cường mạnh (lực lượng)
漢越 cường đại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (力量) 坚强雄厚
等级
义项 ①adj≈HSK5
lớn mạnh; mạnh mẽ; hùng mạnh; cường mạnh (lực lượng)
(力量) 坚强雄厚
免费例句
这个国家非常强大。
Zhège guójiā fēicháng qiángdà.
≈HSK4
Quốc gia này rất hùng mạnh.
This country is very powerful.
那个公司非常强大。
nà ge gōng sī fēi cháng qiáng dà
≈HSK4
Công ty đó rất hùng mạnh.
That company is very powerful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分