拼
强迫
HSK6v 0 · Lv.1
qiǎngpò
ép buộc; cưỡng bức; cưỡng bách; cưỡng ép; bắt buộc; bắt ép; gượng ép
漢越 cưỡng bách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用压力让别人听自己的话或做不想做的事情
等级
义项 ①v≈HSK6
ép buộc; cưỡng bức; cưỡng bách; cưỡng ép; bắt buộc; bắt ép; gượng ép
用压力让别人听自己的话或做不想做的事情
免费例句
他强迫我给他做饭。
Tā qiǎngpò wǒ gěi tā zuòfàn.
≈HSK5
Anh ta ép tôi nấu cơm cho anh ta.
He forced me to cook for him.
你不能强迫别人。
Nǐ bùnéng qiǎngpò biérén.
≈HSK5
Bạn không thể ép buộc người khác.
You cannot force others.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分