WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
强迫
HSK6
v
0 · Lv.1
qiǎngpò
ép buộc; cưỡng bức; cưỡng bách; cưỡng ép; bắt buộc; bắt ép; gượng ép
漢越 cưỡng bách
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
强迫性
qiǎng pò xìng
HSK6
ép buộc
强迫症
qiǎng pò zhèng
HSK6
chứng ám ảnh cưỡng chế
强迫劳动
qiǎng pò láo dòng
HSK6
lao động cưỡng bức
查词
复习
真题
工具
我的