拼
当今
HSK6n 0 · Lv.1
dāngjīn
hiện nay; hiện thời; trước mắt; ngày nay
reigning emperor
漢越 đương kim
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 如今;现时;目前
等级
义项 ①n, time≈HSK6
hiện nay; hiện thời; trước mắt; ngày nay
如今;现时;目前
免费例句
因此,我们能做的就是努力活在现在,当今天将要变成昨天时,自己不会感到后悔。
≈HSK4
当今教育方式多样化。
Dāngjīn jiàoyù fāngshì duōyànghuà.
≈HSK5
Phương pháp giáo dục hiện nay rất đa dạng.
Educational methods are diverse nowadays.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分