拼
当做
HSK3v 0 · Lv.1
dànɡzuò
làm; cho rằng; coi như; coi là; xem như
漢越 đương tố
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 认为;作为;看成
等级
义项 ①v≈HSK3
làm; cho rằng; coi như; coi là; xem như
认为;作为;看成
免费例句
你就当做什么都没发生吧。
Nǐ jiù dàngzuò shénme dōu méi fāshēng ba.
≈HSK4
Cứ coi như không có chuyện gì xảy ra đi.
Just pretend nothing happened.
茶最早被当做什么?
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分