WinHSK

当成

HSK5v
0 · Lv.1
dàngchéng

coi; xem; coi là; xem là; xem như; cho rằng; xem thành

漢越 đáng thành

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 当作
义项 vHSK5

coi; xem; coi là; xem là; xem như; cho rằng; xem thành

当作

免费例句

他把我当成朋友。

Tā bǎ wǒ dàngchéng péngyou.

HSK4

Anh ấy xem tôi như bạn bè.

He regards me as a friend.

你把这当成玩笑吗?

Nǐ bǎ zhè dàngchéng wánxiào ma?

HSK4

Bạn coi đây là chuyện đùa sao?

Do you take this as a joke?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan