拼
形骸
HSK1n 0 · Lv.1
xínghái
hình hài (hình thể của con người)
human skeleton/body
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人的形体
等级
义项 ①n≈HSK1
hình hài (hình thể của con người)
指人的形体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hình hài (hình thể của con người)
human skeleton/body
hình hài (hình thể của con người)
指人的形体