WinHSK

彩妆

HSK6n
0 · Lv.1
cǎizhuāng

trang điểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指用于美化面部或身体的化妆品和美容产品
义项 nHSK6

trang điểm

指用于美化面部或身体的化妆品和美容产品

免费例句

每天早上我都会化妆。

Měitiān zǎoshang wǒ dōu huì huàzhuāng.

HSK4

Mỗi sáng tôi đều trang điểm.

I put on makeup every morning.

她对彩妆非常有兴趣。

Tā duì cǎizhuāng fēicháng yǒu xìngqù.

HSK5

Cô ấy rất thích trang điểm.

She is very interested in makeup.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan