WinHSK

彩绘

HSK6n, v
0 · Lv.1
cǎihuì

tranh màu; hình vẽ màu

paint 古建筑已 彩绘

漢越 thải hội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 彩色的图画
  2. 用彩色描绘
义项 nHSK6

tranh màu; hình vẽ màu

彩色的图画

免费例句

妹妹画了一幅彩绘。

Mèimei huà le yī fú cǎihuì.

HSK4

Em gái tôi vẽ một bức tranh màu.

My younger sister painted a color painting.

彩绘让房子更漂亮了。

Cǎihuì ràng fángzi gèng piàoliang le.

HSK4

Tranh vẽ màu làm ngôi nhà đẹp hơn.

The colored painting made the house more beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

tô màu; vẽ màu

用彩色描绘

免费例句

墙上有美丽的彩绘图案。

Qiáng shàng yǒu měilì de cǎihuì tú'àn.

HSK5

Trên tường có hoa văn vẽ màu rất đẹp.

There are beautiful painted patterns on the wall.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan