WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
彩虹
HSK6
n
0 · Lv.1
cǎihóng
cầu vồng
漢越 thải hồng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
彩虹屁
cǎi hóng pì
HSK7-9
tâng bốc; ý chỉ fan thổi phồng idol một cách hoa trương; ngay cả đánh rắm cũng như cầu vồng; Cầu vồng; Nịnh hót
彩虹蜂虎
cǎi hóng fēng hǔ
HSK6
chim ruồi cầu vồng
彩虹鹦鹉
cǎi hóng yīng wǔ
HSK6
vẹt cầu vồng
查词
复习
真题
工具
我的