拼
彩铃
HSK5n 0 · Lv.1
cǎilíng
nhạc chờ điện thoại di động
polyphonic ringtone 下载 彩铃 download a polyphonic ringtone
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电话上设置的丰富多彩的铃声,如特定的乐曲、音响、问候语等,不同于传统的电话铃声
等级
义项 ①n≈HSK5
nhạc chờ điện thoại di động
电话上设置的丰富多彩的铃声,如特定的乐曲、音响、问候语等,不同于传统的电话铃声
免费例句
开通彩铃服务每月收费五元。
Kāitōng cǎilíng fúwù měi yuè shōufèi wǔ yuán.
≈HSK5
Đăng ký dịch vụ nhạc chờ mỗi tháng thu phí năm tệ.
Activating the ringback tone service costs five yuan per month.
我想换一个好听的彩铃。
Wǒ xiǎng huàn yī gè hǎotīng de cǎilíng.
≈HSK5
Tôi muốn đổi một bản nhạc chờ hay hơn.
I want to change to a nice-sounding ringback tone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分