拼
彰明
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhāngmíng
rõ ràng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- obvious
- to make public
- to show clearly
等级
义项 ①v≈HSK7-9
rõ ràng
obvious
义项 ②v≈HSK7-9
công khai
to make public
义项 ③v≈HSK7-9
để hiển thị rõ ràng
to show clearly
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分