WinHSK

影像

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǐngxiàng

chân dung; ảnh chân dung

silhouette; icon [ 相关词条 ] 影像编码 [名] [电子] image coding 影像布景 [名] video scene 影像测量仪 [名] image measuring instrument 影像传感 [名] [电子] image sensing 影像地图 [名] [计算机] image map 影像分析 [名] [计算机] image analysis 影像管 [名] [摄影] camera tube 影像系统 [名] imaging system 影像学 [名] imageology 影像艺术 [名] art of photo-taking 影像银行 [名] image bank

漢越 ảnh tượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 画像
  2. 形象;印象
  3. 物体通过光学装置;电子装置等呈现出来的形状
义项 nHSK7-9

chân dung; ảnh chân dung

画像

免费例句

这段影像已经录好了。

zhè duàn yǐng xiàng yǐ jīng lù hǎo le

HSK5

Đoạn hình ảnh này đã được ghi xong.

This video has been recorded.

假如你把镜头对准垃圾,就会留下垃圾的画面;假如你把镜头对准鲜花,就会留下花朵的影像。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

hình tượng; hình bóng; hình ảnh

形象;印象

义项 nHSK7-9

hình phóng; hình chiếu

物体通过光学装置;电子装置等呈现出来的形状

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50