拼
彻骨
HSK6v 0 · Lv.1
chègǔ
thấu xương; thấu tận xương (ví với mức độ rất sâu đậm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 透到骨头里,形容程度极深
等级
义项 ①v≈HSK6
thấu xương; thấu tận xương (ví với mức độ rất sâu đậm)
透到骨头里,形容程度极深
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分