WinHSK

征召

HSK5v
0 · Lv.1
zhēngzhào

gọi; lấy (lính)

appoint sb to an official position

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 征 (兵)
  2. 授官职;调用
  3. 组织或扩充武装力量也比喻扩大组织或扩充人员
义项 vHSK5

gọi; lấy (lính)

征 (兵)

义项 vHSK5

ban chức tước; bổ nhiệm chức; điều động

授官职;调用

义项 vHSK5

tuyển binh

组织或扩充武装力量也比喻扩大组织或扩充人员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan