拼
征询
HSK5v 0 · Lv.1
zhēnɡxún
trưng cầu (ý kiến)
solicit sb's advice/opinion; seek sb's opinion; consult; request information 征询 律师意见 consult a lawyer
漢越 chinh tuân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 征求 (意见)
等级
义项 ①v≈HSK5
trưng cầu (ý kiến)
征求 (意见)
免费例句
通过座谈会征询意见。
Tōngguò zuòtánhuì zhēngxún yìjiàn.
≈HSK6
Thông qua buổi tọa đàm để tham khảo ý kiến.
Solicit opinions through a symposium.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分