WinHSK

很薄

HSK5n
0 · Lv.1
hěnbáo

mỏng lét; rất mỏng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很薄的意思是物体的厚度很小,通常用来形容纸张、布料等。
义项 nHSK5

mỏng lét; rất mỏng

很薄的意思是物体的厚度很小,通常用来形容纸张、布料等。

免费例句

这种纸很薄。

Zhè zhǒng zhǐ hěn báo.

HSK5

Loại giấy này rất mỏng.

This type of paper is very thin.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan