WinHSK

徐缓

HSK7-9v
0 · Lv.1
huǎn

lười

slow; unhurried

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lazily
  2. slow
  3. sluggish
  4. to slow down
义项 vHSK7-9

lười

lazily

义项 vHSK7-9

chậm

slow

义项 vHSK7-9

chậm chạp

sluggish

义项 vHSK7-9

chậm lại

to slow down

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan