WinHSK

徒然

HSK6adv
0 · Lv.1
túrán

uổng phí; uổng công; khống; hão; tào lao

漢越 đồ nhiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 白白地;不起作用
  2. 仅仅;只是
义项 advHSK6

uổng phí; uổng công; khống; hão; tào lao

白白地;不起作用

义项 advHSK6

chỉ; chỉ có; vẻn vẹn

仅仅;只是

免费例句

如果那么办,徒然有利于对手。

Rúguǒ nàme bàn, túrán yǒulì yú duìshǒu.

HSK6

Nếu làm như vậy, chỉ có lợi cho đối thủ.

If we do that, it will only benefit the opponent.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan