拼
得亏
HSK5adj 0 · Lv.1
dékuī
may; may mà; hên là; may phúc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 幸亏;多亏
等级
义项 ①adj≈HSK5
may; may mà; hên là; may phúc
幸亏;多亏
免费例句
得亏我来得早,不然又赶不上了。
Děikuī wǒ lái de zǎo, bùrán yòu gǎn bù shàng le.
≈HSK6
May mà tôi đến sớm nếu không bị trễ rồi.
It's a good thing I came early, otherwise I would have missed it again.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分