WinHSK

得病

HSK1v
0 · Lv.1
débìng

ốm; mắc bệnh; bị bệnh; đổ bệnh; ngã bệnh

漢越 đắc bệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生病
义项 vHSK1

ốm; mắc bệnh; bị bệnh; đổ bệnh; ngã bệnh

生病

免费例句

长时间熬夜会让你得病。

Cháng shíjiān áoyè huì ràng nǐ dé bìng.

HSK4

Thức khuya thời gian dài khiến bạn đổ bệnh.

Staying up late for a long time will make you sick.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan