拼
得着
HSK2v 0 · Lv.1
dézhe
được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 达到目的,产生结果或影响
等级
义项 ①v≈HSK2
được
达到目的,产生结果或影响
免费例句
他昨晚睡得着吗?
Tā zuówǎn shuì de zháo ma?
≈HSK3
Tối qua anh ấy có ngủ được không?
Was he able to sleep last night?
学的东西总会用得着。
Xué de dōngxi zǒng huì yòng de zháo.
≈HSK4
Những gì học được luôn có ích.
What you learn will always come in handy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分