拼
御赐
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yùcì
ban tặng của hoàng đế
be bestowed/granted/conferred by the emperor
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皇帝赏赐。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ban tặng của hoàng đế
皇帝赏赐。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ban tặng của hoàng đế
be bestowed/granted/conferred by the emperor
ban tặng của hoàng đế
皇帝赏赐。