WinHSK

循着

HSK6conj
0 · Lv.1
xúnzhe

tuân theo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 顺着,沿着。
义项 conjHSK6

tuân theo

顺着,沿着。

免费例句

生物进化遵循着一定的规律。

Shēngwù jìnhuà zūnxún zhe yīdìng de guīlǜ.

HSK5

Quá trình tiến hóa sinh học tuân theo những quy luật nhất định.

Biological evolution follows certain laws.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan