拼
循行
HSK6v 0 · Lv.1
xúnxíng
tuần hành; đè nẻo; tuân theo; tuần hoàn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遵循某种规则或方式进行行动。 按照一定的路线或顺序进行移动。
等级
义项 ①v≈HSK6
tuần hành; đè nẻo; tuân theo; tuần hoàn
遵循某种规则或方式进行行动。 按照一定的路线或顺序进行移动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分