拼
徭役
HSK1n 0 · Lv.1
yáoyì
lao dịch; phu phen
corvée 沉重的 徭役 heavy corvée
漢越 dao dịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古时统治阶级强制人民承担的无偿劳动
等级
义项 ①n≈HSK1
lao dịch; phu phen
古时统治阶级强制人民承担的无偿劳动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lao dịch; phu phen
corvée 沉重的 徭役 heavy corvée
lao dịch; phu phen
古时统治阶级强制人民承担的无偿劳动