WinHSK

微妙

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wēimiào

tinh tế; tế nhị; tinh xảo; nhỏ bé; khéo léo, vi diệu; tinh diệu; khó đoán

漢越 vi diệu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 深奥玄妙; 难以捉摸
义项 adjHSK7-9

tinh tế; tế nhị; tinh xảo; nhỏ bé; khéo léo, vi diệu; tinh diệu; khó đoán

深奥玄妙; 难以捉摸

免费例句

他的表情很微妙。

Tā de biǎoqíng hěn wēimiào.

HSK6

Biểu cảm của anh ấy rất tinh tế.

His expression was very subtle.

他话中的意思很微妙。

Tā huà zhōng de yìsi hěn wēimiào.

HSK6

Ý nghĩa trong lời nói của anh ấy rất tinh tế.

The meaning in his words is very subtle.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan