WinHSK

微秒

HSK4measure
0 · Lv.1
wēimiǎo

Microsecond (1 phần triệu giây)

microsecond

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 时间单位。
义项 measureHSK4

Microsecond (1 phần triệu giây)

时间单位。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan