WinHSK

德语

HSK6n
0 · Lv.1

tiếng Đức

German (language) 德语 国家和地区 German-speaking countries and areas

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主要在德国、奥地利及瑞士的部分地区讲的西部日耳曼语
义项 nHSK6

tiếng Đức

主要在德国、奥地利及瑞士的部分地区讲的西部日耳曼语

免费例句

他的德语非常好。

Tā de Déyǔ fēicháng hǎo.

HSK3

Tiếng Đức của anh ấy rất tốt.

His German is very good.

你为什么要学德语?

Nǐ wèishénme yào xué Déyǔ?

HSK3

Tại sao bạn lại học tiếng Đức?

Why do you want to learn German?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan