WinHSK

心仪

HSK6v
0 · Lv.1
xīn

ngưỡng mộ; yêu thích (trong lòng)

admire 心仪 已久 have long had a high regard (for sb)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 内心向往,仰慕
义项 vHSK6

ngưỡng mộ; yêu thích (trong lòng)

内心向往,仰慕

免费例句

有个女孩儿用一个月的薪水,买了一件心仪已久的衣服。

HSK5

无论是步行还是坐车,到处都可以找到您心仪的茶叶。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan