WinHSK

心梗

HSK1n
0 · Lv.1
xīngěng

viết tắt cho 心肌梗塞, nhồi máu cơ tim

cardiac/myocardial infarction 参见:心肌梗死

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. abbr. for 心肌梗塞 [xīn jī gěng sāi], myocardial infarction
  2. heart attack
义项 nHSK1

viết tắt cho 心肌梗塞, nhồi máu cơ tim

abbr. for 心肌梗塞 [xīn jī gěng sāi], myocardial infarction

义项 nHSK1

đau tim

heart attack

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan