拼
心疼
HSK6v 0 · Lv.1
xīnténg
thương; không nỡ; tiếc; đau lòng; xót; rát ruột
漢越 tâm đông
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疼爱;舍不得;惋惜
- 舍不得;惋惜
等级
义项 ①v≈HSK6
thương; không nỡ; tiếc; đau lòng; xót; rát ruột
疼爱;舍不得;惋惜
免费例句
他的眼神让我心疼。
Tā de yǎnshén ràng wǒ xīnténg.
≈HSK4
Ánh mắt của anh ấy khiến tôi đau lòng.
His expression made my heart ache.
她工作太累,我心疼她。
Tā gōngzuò tài lèi, wǒ xīnténg tā.
≈HSK5
Cô ấy làm việc quá mệt, tôi thương cô ấy.
She works too hard; I feel for her.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
tiếc; tiếc nuối
舍不得;惋惜
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分