WinHSK

心虚

HSK5adj
0 · Lv.1
xīnxū

lo sợ; chột dạ (vì làm sai)

漢越 tâm hư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因做错事或做坏事而胆怯
  2. 心里没把握,缺乏自信心
义项 adjHSK5

lo sợ; chột dạ (vì làm sai)

因做错事或做坏事而胆怯

免费例句

他做了坏事,所以心虚。

tā zuò le huài shì, suǒ yǐ xīn xū

HSK5

Anh ta làm việc xấu nên cảm thấy lo sợ.

He did something bad, so he felt guilty.

你为什么心虚?是不是做了坏事?

nǐ wèi shén me xīn xū? shì bù shì zuò le huài shì?

HSK5

Tại sao bạn lo sợ? Có phải đã làm việc xấu không?

Why do you feel guilty? Did you do something bad?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

thiếu tự tin; không vững tâm

心里没把握,缺乏自信心

免费例句

他在考试前感到心虚。

Tā zài kǎoshì qián gǎndào xīnxū.

HSK5

Anh ấy cảm thấy thiếu tự tin trước kỳ thi.

He felt insecure before the exam.

他说话时有点心虚。

Tā shuōhuà shí yǒudiǎn xīnxū.

HSK5

Anh ta cảm thấy thiếu tự tin khi nói chuyện.

He sounded a bit guilty when he spoke.