拼
忆度
HSK4v 0 · Lv.1
yìdù
Đoán chừng; phỏng đoán; nhớ lại; độ nhớ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 忆度是指对过去经历或事物的回忆和感知的程度。
等级
义项 ①v≈HSK4
Đoán chừng; phỏng đoán; nhớ lại; độ nhớ
忆度是指对过去经历或事物的回忆和感知的程度。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分