拼
忍耐
HSK7-9v 0 · Lv.1
rěnnài
nhẫn nại; chịu đựng
漢越 nhẫn nại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把痛苦的感觉或某种情绪抑制住不使表现出来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhẫn nại; chịu đựng
把痛苦的感觉或某种情绪抑制住不使表现出来
免费例句
忍耐痛苦是很难的。
Rěnnài tòngkǔ shì hěn nán de.
≈HSK4
Chịu đựng nỗi đau thật sự rất khó.
Enduring pain is very difficult.
他已经忍耐了很久。
tā yǐ jīng rěn nài le hěn jiǔ
≈HSK5
Anh ấy đã nhẫn nại rất lâu.
He has endured for a long time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分