WinHSK

志气

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhìqì

chí; chí khí

漢越 chí khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 求上进的决心和勇气;要求做成某件事的气概
义项 nHSK7-9

chí; chí khí

求上进的决心和勇气;要求做成某件事的气概

免费例句

没有志气的人难以成功。

Méiyǒu zhìqì de rén nányǐ chénggōng.

HSK5

Người không có chí khí khó mà thành công.

People without ambition find it hard to succeed.

看人也一样,一个人年轻时若没有志气,中年或晚年就更难有志气了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50