WinHSK

忘掉

HSK7-9v
0 · Lv.1
wànɡdiào

quên; quên mất; quên đi; quên hẳn; quên béng

漢越 vong điệu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 忘记;不记得了
义项 vHSK7-9

quên; quên mất; quên đi; quên hẳn; quên béng

忘记;不记得了

免费例句

我忘掉了他的名字。

Wǒ wàngdiào le tā de míngzì.

HSK3

Tôi quên mất tên của anh ấy.

I forgot his name.

他忘掉了会议的时间。

tā wàngdiào le huìyì de shíjiān

HSK4

Anh ấy quên mất giờ họp.

He forgot the time of the meeting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan