WinHSK

忘记

HSK3v
0 · Lv.1
wàngjì

quên; không nhớ; quên mất; quên bẵng; quên khuấy

overlook; neglect 忘记 自己的责任 neglect one's own duties

漢越 vong ký

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 应该做的或原来准备做的事情因为疏忽而没有做;没有记住
义项 vHSK3

quên; không nhớ; quên mất; quên bẵng; quên khuấy

应该做的或原来准备做的事情因为疏忽而没有做;没有记住

免费例句

我忘了他们的生日。

Wǒ wàng le tāmen de shēngrì.

HSK2

Tôi quên sinh nhật của họ.

I forgot their birthday.

他每次都忘记带钥匙。

Tā měi cì dōu wàngjì dài yàoshi.

HSK3

Anh ấy lần nào cũng quên mang chìa khóa.

He forgets to bring his keys every time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan