WinHSK

忙着

HSK2v
0 · Lv.1
mángzhe

đang bận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在忙碌中。
义项 vHSK2

đang bận

在忙碌中。

免费例句

她这几天忙着出国呢,所以……

HSK2

我忙着工作,没时间出去玩。

Wǒ mángzhe gōngzuò, méi shíjiān chūqù wán.

HSK3

Tôi bận làm việc, không có thời gian đi chơi.

I'm busy with work and have no time to go out and play.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50