WinHSK

忠心

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhōngxīn

sự trung thành; lòng trung thành; sự chung thủy; tấm lòng chung thủy

loyalty; devotion 赤胆 忠心 utter devotion; whole dedication 忠心 报国 serve one's country heart and soul 表 忠心 express one's loyalty [ 相关词条 ] 忠心耿耿 be extremely loyal and devoted; be most true and faithful; be dedicated heart and soul

漢越 trung tâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 忠诚的心
义项 nHSK7-9

sự trung thành; lòng trung thành; sự chung thủy; tấm lòng chung thủy

忠诚的心

免费例句

他们的忠心让大家感动。

Tāmen de zhōngxīn ràng dàjiā gǎndòng.

HSK6

Lòng trung thành của họ khiến mọi người cảm động.

Their loyalty moved everyone.

他对妻子的忠心让人感动。

Tā duì qīzi de zhōngxīn ràng rén gǎndòng.

HSK6

Lòng chung thủy của anh ấy đối với vợ khiến mọi người cảm động.

His loyalty to his wife is touching.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。