拼
怀妊
HSK1v 0 · Lv.1
huáirèn
thai nghén; mang thai; hoài thai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 怀胎,妊娠
等级
义项 ①v≈HSK1
thai nghén; mang thai; hoài thai
怀胎,妊娠
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thai nghén; mang thai; hoài thai
thai nghén; mang thai; hoài thai
怀胎,妊娠