拼
怎地
HSK1adv, n 0 · Lv.1
zěndì
sao; tại sao; thế nào; như thế nào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'怎的'
等级
义项 ①adv, n≈HSK1
sao; tại sao; thế nào; như thế nào
同'怎的'
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sao; tại sao; thế nào; như thế nào
sao; tại sao; thế nào; như thế nào
同'怎的'