WinHSK

怎奈

HSK5adv
0 · Lv.1
zěnnài

tiếc rằng; không biết làm sao được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无奈
义项 advHSK5

tiếc rằng; không biết làm sao được

无奈

免费例句

办法虽好,怎奈行不通。

Bànfǎ suī hǎo, zěnnài xíng bù tōng.

HSK6

Biện pháp tuy hay, nhưng tiếc rằng thực hiện không được.

The method is good, but unfortunately it doesn't work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan