拼
怕羞
HSK4adj 0 · Lv.1
pàxiū
xấu hổ; ngại ngùng; e thẹn; mắc cỡ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 怕难为情;害羞
等级
义项 ①adj≈HSK4
xấu hổ; ngại ngùng; e thẹn; mắc cỡ
怕难为情;害羞
免费例句
他有点怕羞,所以不敢唱歌。
Tā yǒudiǎn pà xiū, suǒyǐ bù gǎn chànggē.
≈HSK5
Anh ấy hơi ngại ngùng, nên không dám hát.
He is a bit shy, so he doesn't dare to sing.
我怕羞,不敢跟别人打招呼。
Wǒ pà xiū, bù gǎn gēn biérén dǎ zhāohu.
≈HSK5
Tôi xấu hổ, không dám chào hỏi người khác.
I am shy and don't dare to greet others.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分