WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
思维
HSK5
n, v
0 · Lv.1
sīwéi
tư duy
think; consider 思维 再三 think over and over again
漢越 tư duy
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
思维习惯
sī wéi xí guàn
HSK5
cách tư duy; lối suy nghĩ
思维地图
sī wéi dì tú
HSK5
Bản đồ tư duy, công cụ để tổ chức và phát triển ý tưởng
思维导图
sī wéi dǎo tú
HSK5
Mind map, bản đồ tư duy giúp tổ chức thông tin
思维敏捷
sī wéi mǐn jié
HSK7-9
tư duy nhanh nhạy; suy nghĩ linh hoạt; tư duy nhạy bén
思维跳跃
sī wéi tiào yuè
HSK7-9
tư duy nhảy vọt
惯性思维
guàn xìng sī wéi
HSK7-9
tư duy quán tính
抽象思维
chōu xiàng sī wéi
HSK6
suy nghĩ trừu tượng
逻辑思维
luó jí sī wéi
HSK5
tư duy lô-gích
查词
复习
真题
工具
我的