拼
怠惰
HSK7-9adj 0 · Lv.1
dàiduò
lười biếng; biếng nhác; uể oải
idle; indolent; lazy; slothful
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 懒惰
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
lười biếng; biếng nhác; uể oải
懒惰
免费例句
他学习从不怠惰。
Tā xuéxí cóng bù dàiduò.
≈HSK6
Anh ấy học tập không bao giờ lười biếng.
He is never lazy in his studies.
他学习从不怠惰。
Tā xuéxí cóng bù dàiduò.
≈HSK7-9
Anh ấy học tập không bao giờ lười biếng.
He is never lazy in his studies.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分