拼
怠慢
HSK7-9v 0 · Lv.1
dàimàn
lãnh đạm; lạnh nhạt; thờ ơ
漢越 đãi mạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (待人)冷漠,不热情
- 客套话,对招待不周表示歉意
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lãnh đạm; lạnh nhạt; thờ ơ
(待人)冷漠,不热情
免费例句
他对朋友从不怠慢。
Tā duì péngyou cóng bù dàimàn.
≈HSK6
Anh ấy chưa bao giờ lạnh nhạt với bạn bè.
He never neglects his friends.
他觉得我们怠慢了他。
Tā juéde wǒmen dàimàn le tā.
≈HSK6
Anh ấy thấy chúng tôi đã lạnh nhạt với anh ấy.
He felt that we had slighted him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
thất lễ; sơ suất; tiếp đón không được chu đáo
客套话,对招待不周表示歉意
免费例句
他不小心怠慢了客人。
Tā bù xiǎoxīn dàimàn le kèrén.
≈HSK6
Anh ấy vô tình đã thất lễ với khách.
He inadvertently neglected the guests.
他们不应该怠慢顾客。
Tāmen bù yīnggāi dàimàn gùkè.
≈HSK6
Họ không nên thờ ơ với khách hàng.
They should not neglect customers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分