拼
怡人
HSK7-9v 0 · Lv.1
yírén
Thoải mái, dễ chịu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使人愉悦。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Thoải mái, dễ chịu
使人愉悦。
免费例句
这张照片看起来很怡人。
Zhè zhāng zhàopiàn kàn qǐlái hěn yírén.
≈HSK6
Bức ảnh này trông rất dễ chịu.
This photo looks very pleasant.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分